Có 2 kết quả:

出号 chū hào出號 chū hào

1/2

chū hào

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) large-sized (of clothes, shoes)
(2) (old) to give an order
(3) (old) to quit one's job in a store

chū hào

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) large-sized (of clothes, shoes)
(2) (old) to give an order
(3) (old) to quit one's job in a store

Một số bài thơ có sử dụng