Có 2 kết quả:

出险 chū xiǎn出險 chū xiǎn

1/2

chū xiǎn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to get out of trouble
(2) to escape from danger
(3) a danger appears
(4) threatened by danger

chū xiǎn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to get out of trouble
(2) to escape from danger
(3) a danger appears
(4) threatened by danger

Một số bài thơ có sử dụng