Có 2 kết quả:

厨余 chú yú ㄔㄨˊ ㄩˊ廚餘 chú yú ㄔㄨˊ ㄩˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) kitchen waste
(2) food waste (recycling)

Từ điển Trung-Anh

(1) kitchen waste
(2) food waste (recycling)