Có 2 kết quả:

触景生情 chù jǐng shēng qíng觸景生情 chù jǐng shēng qíng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) scene which recalls past memories (idiom)
(2) evocative of the past
(3) reminiscent
(4) to arouse deep feelings

Từ điển Trung-Anh

(1) scene which recalls past memories (idiom)
(2) evocative of the past
(3) reminiscent
(4) to arouse deep feelings