Có 2 kết quả:

处堂燕雀 chù táng yàn què處堂燕雀 chù táng yàn què

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. a caged bird in a pavilion (idiom); fig. to lose vigilance by comfortable living
(2) unaware of the disasters ahead
(3) a fool's paradise

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. a caged bird in a pavilion (idiom); fig. to lose vigilance by comfortable living
(2) unaware of the disasters ahead
(3) a fool's paradise

Một số bài thơ có sử dụng