Có 2 kết quả:

传奇人物 chuán qí rén wù ㄔㄨㄢˊ ㄑㄧˊ ㄖㄣˊ ㄨˋ傳奇人物 chuán qí rén wù ㄔㄨㄢˊ ㄑㄧˊ ㄖㄣˊ ㄨˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) legendary person
(2) legend (i.e. person)

Từ điển Trung-Anh

(1) legendary person
(2) legend (i.e. person)