Có 2 kết quả:

创练 chuàng liàn創練 chuàng liàn

1/2

chuàng liàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to form and train (a military unit)
(2) to create and practice (a martial art)
(3) to train oneself (by real-life experience)

chuàng liàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to form and train (a military unit)
(2) to create and practice (a martial art)
(3) to train oneself (by real-life experience)