Có 2 kết quả:

垂帘听政 chuí lián tīng zhèng ㄔㄨㄟˊ ㄌㄧㄢˊ ㄊㄧㄥ ㄓㄥˋ垂簾聽政 chuí lián tīng zhèng ㄔㄨㄟˊ ㄌㄧㄢˊ ㄊㄧㄥ ㄓㄥˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to govern from behind the curtain
(2) to rule in place of the emperor (idiom)

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to govern from behind the curtain
(2) to rule in place of the emperor (idiom)