Có 2 kết quả:

春風化雨 chūn fēng huà yǔ春风化雨 chūn fēng huà yǔ

1/2

Từ điển Trung-Anh

lit. spring wind and rain (idiom); fig. the long-term influence of a solid education

Từ điển Trung-Anh

lit. spring wind and rain (idiom); fig. the long-term influence of a solid education