Có 2 kết quả:

春生,夏長,秋收,冬藏 chūn shēng , xià zhǎng , qiū shōu , dōng cáng ㄔㄨㄣ ㄕㄥ ㄒㄧㄚˋ ㄓㄤˇ ㄑㄧㄡ ㄕㄡ ㄉㄨㄥ ㄘㄤˊ春生,夏长,秋收,冬藏 chūn shēng , xià zhǎng , qiū shōu , dōng cáng ㄔㄨㄣ ㄕㄥ ㄒㄧㄚˋ ㄓㄤˇ ㄑㄧㄡ ㄕㄡ ㄉㄨㄥ ㄘㄤˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

sow in spring, develop in summer, harvest in autumn, store in winter (idiom)

Từ điển Trung-Anh

sow in spring, develop in summer, harvest in autumn, store in winter (idiom)