Có 2 kết quả:

磁釘 cí dīng磁钉 cí dīng

1/2

cí dīng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

button magnet (to use on whiteboards, refrigerator doors etc)

cí dīng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

button magnet (to use on whiteboards, refrigerator doors etc)