Có 3 kết quả:

磁阻 cí zǔ詞組 cí zǔ词组 cí zǔ

1/3

cí zǔ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

magnetic reluctance

cí zǔ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

phrase (grammar)

cí zǔ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

phrase (grammar)