Có 2 kết quả:

丛脞 cóng cuǒ叢脞 cóng cuǒ

1/2

cóng cuǒ

giản thể

Từ điển phổ thông

tủn mủn

cóng cuǒ

phồn thể

Từ điển phổ thông

tủn mủn