Có 2 kết quả:

从良 cóng liáng從良 cóng liáng

1/2

cóng liáng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a slave or servant) to be given one's freedom
(2) (of a prostitute) to marry and leave one's trade

cóng liáng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of a slave or servant) to be given one's freedom
(2) (of a prostitute) to marry and leave one's trade

Một số bài thơ có sử dụng