Có 4 kết quả:

从容 cóng róng ㄘㄨㄥˊ ㄖㄨㄥˊ从戎 cóng róng ㄘㄨㄥˊ ㄖㄨㄥˊ從容 cóng róng ㄘㄨㄥˊ ㄖㄨㄥˊ從戎 cóng róng ㄘㄨㄥˊ ㄖㄨㄥˊ

1/4

Từ điển Trung-Anh

(1) to go easy
(2) unhurried
(3) calm
(4) Taiwan pr. [cong1 rong2]

Từ điển Trung-Anh

(1) to enlist
(2) to be in the army