Có 2 kết quả:

存錢罐 cún qián guàn ㄘㄨㄣˊ ㄑㄧㄢˊ ㄍㄨㄢˋ存钱罐 cún qián guàn ㄘㄨㄣˊ ㄑㄧㄢˊ ㄍㄨㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) piggy bank
(2) coin bank
(3) money box

Từ điển Trung-Anh

(1) piggy bank
(2) coin bank
(3) money box