Có 2 kết quả:

厝火积薪 cuò huǒ jī xīn厝火積薪 cuò huǒ jī xīn

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to put a fire under a pile of firewood (idiom)
(2) fig. hidden danger
(3) imminent danger

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to put a fire under a pile of firewood (idiom)
(2) fig. hidden danger
(3) imminent danger