Có 2 kết quả:

錯亂 cuò luàn错乱 cuò luàn

1/2

cuò luàn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) in disorder
(2) deranged (mentally)

Một số bài thơ có sử dụng

cuò luàn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) in disorder
(2) deranged (mentally)