Có 2 kết quả:

錯落 cuò luò错落 cuò luò

1/2

cuò luò

giản thể

Từ điển phổ thông

đan xen, lẫn lộn

Từ điển Trung-Anh

(1) strewn at random
(2) disorderly
(3) untidy
(4) irregular
(5) uneven