Có 2 kết quả:

打档 dǎ dǎng打檔 dǎ dǎng

1/2

dǎ dǎng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(Tw) to change gears

dǎ dǎng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(Tw) to change gears