Có 2 kết quả:

单薄 dān bó單薄 dān bó

1/2

dān bó

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) weak
(2) frail
(3) thin
(4) flimsy

dān bó

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) weak
(2) frail
(3) thin
(4) flimsy

Một số bài thơ có sử dụng