Có 4 kết quả:

丹参 dān shēn丹參 dān shēn单身 dān shēn單身 dān shēn

1/4

dān shēn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

Salvia miltiorrhiza

dān shēn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

Salvia miltiorrhiza

dān shēn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) unmarried
(2) single

dān shēn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) unmarried
(2) single