Có 2 kết quả:

刀枪不入 dāo qiāng bù rù刀槍不入 dāo qiāng bù rù

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. impervious to sword or spear (idiom)
(2) fig. invulnerable
(3) untouchable
(4) thick-skinned
(5) impervious to criticism

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. impervious to sword or spear (idiom)
(2) fig. invulnerable
(3) untouchable
(4) thick-skinned
(5) impervious to criticism