Có 4 kết quả:

登录 dēng lù登錄 dēng lù登陆 dēng lù登陸 dēng lù

1/4

dēng lù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to register
(2) to log in

dēng lù

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to register
(2) to log in

dēng lù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to land
(2) to come ashore
(3) to make landfall (of typhoon etc)
(4) to log in