Có 2 kết quả:

的确良 dí què liáng ㄉㄧˊ ㄑㄩㄝˋ ㄌㄧㄤˊ的確良 dí què liáng ㄉㄧˊ ㄑㄩㄝˋ ㄌㄧㄤˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

dacron (loanword)

Từ điển Trung-Anh

dacron (loanword)