Có 2 kết quả:

敌人 dí rén敵人 dí rén

1/2

dí rén

giản thể

Từ điển phổ thông

kẻ thù, thù địch, kẻ địch

Từ điển Trung-Anh

(1) enemy
(2) CL:個|个[ge4]

dí rén

phồn thể

Từ điển phổ thông

kẻ thù, thù địch, kẻ địch

Từ điển Trung-Anh

(1) enemy
(2) CL:個|个[ge4]

Một số bài thơ có sử dụng