Có 2 kết quả:

点脉 diǎn mài ㄉㄧㄢˇ ㄇㄞˋ點脈 diǎn mài ㄉㄧㄢˇ ㄇㄞˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to hit a pressure point (martial arts)
(2) dim mak
(3) see also 點穴|点穴[dian3 xue2]

Từ điển Trung-Anh

(1) to hit a pressure point (martial arts)
(2) dim mak
(3) see also 點穴|点穴[dian3 xue2]