Có 2 kết quả:

电荷耦合器件 diàn hè ǒu hé qì jiàn ㄉㄧㄢˋ ㄏㄜˋ ㄛㄨˇ ㄏㄜˊ ㄑㄧˋ ㄐㄧㄢˋ電荷耦合器件 diàn hè ǒu hé qì jiàn ㄉㄧㄢˋ ㄏㄜˋ ㄛㄨˇ ㄏㄜˊ ㄑㄧˋ ㄐㄧㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

charge-coupled device (CCD) (electronics)

Từ điển Trung-Anh

charge-coupled device (CCD) (electronics)