Có 4 kết quả:

凋謝 diāo xiè凋谢 diāo xiè雕謝 diāo xiè雕谢 diāo xiè

1/4

diāo xiè

phồn thể

Từ điển phổ thông

tàn tạ, điêu tàn

Từ điển Trung-Anh

(1) to wither
(2) to wilt
(3) wizened

Một số bài thơ có sử dụng

diāo xiè

giản thể

Từ điển phổ thông

tàn tạ, điêu tàn

Từ điển Trung-Anh

(1) to wither
(2) to wilt
(3) wizened

diāo xiè

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 凋謝|凋谢[diao1 xie4]

diāo xiè

giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 凋謝|凋谢[diao1 xie4]