Có 2 kết quả:

蹀儿鸭子 diér yā zi蹀兒鴨子 diér yā zi

1/2

diér yā zi

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to run away
(2) to escape

diér yā zi

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to run away
(2) to escape