Có 2 kết quả:

丁忧 dīng yōu丁憂 dīng yōu

1/2

dīng yōu

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(literary) to be in mourning after the death of a parent

dīng yōu

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(literary) to be in mourning after the death of a parent