Có 2 kết quả:

頂目 dǐng mù ㄉㄧㄥˇ ㄇㄨˋ顶目 dǐng mù ㄉㄧㄥˇ ㄇㄨˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) item
(2) event
(3) project

Từ điển Trung-Anh

(1) item
(2) event
(3) project