Có 2 kết quả:

定当 dìng dāng定當 dìng dāng

1/2

dìng dāng [dìng dàng]

giản thể

Từ điển Trung-Anh

necessarily

dìng dāng [dìng dàng]

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

necessarily

Một số bài thơ có sử dụng