Có 4 kết quả:

挺而走险 dìng ér zǒu xiǎn挺而走險 dìng ér zǒu xiǎn鋌而走險 dìng ér zǒu xiǎn铤而走险 dìng ér zǒu xiǎn

1/4

Từ điển phổ thông

chỉ khi không còn đường nào để chọn mà hành động mạo hiểm

Từ điển phổ thông

chỉ khi không còn đường nào để chọn mà hành động mạo hiểm

Từ điển phổ thông

chỉ khi không còn đường nào để chọn mà hành động mạo hiểm

Từ điển phổ thông

chỉ khi không còn đường nào để chọn mà hành động mạo hiểm