Có 2 kết quả:

定数 dìng shù定數 dìng shù

1/2

dìng shù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) constant (math.)
(2) quota
(3) fixed number (e.g. of places on a bus)
(4) fixed quantity (e.g. load of truck)
(5) destiny

dìng shù

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) constant (math.)
(2) quota
(3) fixed number (e.g. of places on a bus)
(4) fixed quantity (e.g. load of truck)
(5) destiny