Có 2 kết quả:

定员 dìng yuán定員 dìng yuán

1/2

dìng yuán

giản thể

Từ điển Trung-Anh

fixed complement (of crew, passengers etc)

dìng yuán

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

fixed complement (of crew, passengers etc)