Có 4 kết quả:

定約 dìng yuē定约 dìng yuē訂約 dìng yuē订约 dìng yuē

1/4

dìng yuē

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to conclude a treaty
(2) to make an agreement
(3) contract (at bridge)

Một số bài thơ có sử dụng

dìng yuē

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to conclude a treaty
(2) to make an agreement
(3) contract (at bridge)

dìng yuē

phồn thể

Từ điển phổ thông

đính ước, kết bạn với nhau

dìng yuē

giản thể

Từ điển phổ thông

đính ước, kết bạn với nhau