Có 2 kết quả:

动漫 dòng màn動漫 dòng màn

1/2

dòng màn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) cartoons and comics
(2) animes and mangas
(3) cartoon (animated movie)
(4) anime

dòng màn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) cartoons and comics
(2) animes and mangas
(3) cartoon (animated movie)
(4) anime