Có 2 kết quả:

断层 duàn céng斷層 duàn céng

1/2

duàn céng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) fault (geology)
(2) CL:道[dao4],個|个[ge4]
(3) (fig.) gap
(4) rupture (in the transmission of some skill)
(5) (tomography) cross-sectional

duàn céng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) fault (geology)
(2) CL:道[dao4],個|个[ge4]
(3) (fig.) gap
(4) rupture (in the transmission of some skill)
(5) (tomography) cross-sectional