Có 2 kết quả:

断灭 duàn miè ㄉㄨㄢˋ ㄇㄧㄝˋ斷滅 duàn miè ㄉㄨㄢˋ ㄇㄧㄝˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

annihilation (of soul, Sanskrit uccheda)

Từ điển Trung-Anh

annihilation (of soul, Sanskrit uccheda)

Một số bài thơ có sử dụng