Có 3 kết quả:

段子 duàn zi ㄉㄨㄢˋ 緞子 duàn zi ㄉㄨㄢˋ 缎子 duàn zi ㄉㄨㄢˋ

1/3

duàn zi ㄉㄨㄢˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) item of storytelling or performed dialogue (folk arts)
(2) sketch

Từ điển Trung-Anh

satin

Từ điển Trung-Anh

satin