Có 2 kết quả:

对内 duì nèi對內 duì nèi

1/2

duì nèi

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) internal
(2) national
(3) domestic (policy)

duì nèi

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) internal
(2) national
(3) domestic (policy)