Có 4 kết quả:

对齐 duì qí對齊 duì qí队旗 duì qí隊旗 duì qí

1/4

duì qí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to align
(2) (typography) to justify

duì qí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to align
(2) (typography) to justify

duì qí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

team pennant

duì qí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

team pennant