Có 2 kết quả:

扼喉抚背 è hóu fǔ bèi扼喉撫背 è hóu fǔ bèi

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to strangle the front and press the back (idiom)
(2) fig. to occupy all key points (military)

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to strangle the front and press the back (idiom)
(2) fig. to occupy all key points (military)