Có 2 kết quả:

儿歌 ér gē ㄦˊ ㄍㄜ兒歌 ér gē ㄦˊ ㄍㄜ

1/2

Từ điển Trung-Anh

nursery rhyme

Từ điển Trung-Anh

nursery rhyme

Một số bài thơ có sử dụng