Có 2 kết quả:

法办 fǎ bàn ㄈㄚˇ ㄅㄢˋ法辦 fǎ bàn ㄈㄚˇ ㄅㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to bring to justice
(2) to punish according to the law

Từ điển Trung-Anh

(1) to bring to justice
(2) to punish according to the law