Có 2 kết quả:

翻动 fān dòng翻動 fān dòng

1/2

fān dòng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to flip over
(2) to turn (a page)
(3) to scroll (an electronic document)
(4) to stir (food in a pot etc)
(5) to move things about
(6) to rummage

fān dòng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to flip over
(2) to turn (a page)
(3) to scroll (an electronic document)
(4) to stir (food in a pot etc)
(5) to move things about
(6) to rummage

Một số bài thơ có sử dụng