Có 2 kết quả:

翻來覆去 fān lái fù qù翻来覆去 fān lái fù qù

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to toss and turn (sleeplessly)
(2) again and again

Từ điển Trung-Anh

(1) to toss and turn (sleeplessly)
(2) again and again