Có 2 kết quả:

凡塵 fán chén凡尘 fán chén

1/2

fán chén

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) mundane world (in religious context)
(2) this mortal coil

Một số bài thơ có sử dụng

fán chén

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) mundane world (in religious context)
(2) this mortal coil