Có 2 kết quả:

反对票 fǎn duì piào反對票 fǎn duì piào

1/2

fǎn duì piào

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) a vote against
(2) a veto

fǎn duì piào

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) a vote against
(2) a veto